old colony

old colony

Massachusetts is known as the Old Colony.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thuộc địa : "old colony" một danh từ riêng dùng để chỉ tiểu bang Massachusetts, Hoa Kỳ, một trong 13 thuộc địa ban đầu của nước Anh tại Bắc Mỹ. Tên gọi này bắt nguồn từ lịch sử khi Massachusetts một trong những thuộc địa đầu tiên được thành lập.
dụ sử dụng
  • (Massachusetts thường được gọi là Thuộc địa một trong 13 thuộc địa ban đầu.)
  • (Vùng Thuộc địa một lịch sử phong phú từ thế kỷ 17.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Old Colony Line": Tuyến đường sắt lịch sử nối Boston Plymouth, Massachusetts.

    • The Old Colony Line was an important railway for passenger and freight transport. (Tuyến đường sắt Old Colony một tuyến đường sắt quan trọng cho vận chuyển hành khách hàng hóa.)
  • "Old Colony" cũng có thể xuất hiện trong tên của các tổ chức, công ty, hoặc địa danh trong tiểu bang Massachusetts, như "Old Colony Trust Company" hay "Old Colony Historical Society".

Biến thể từ gần giống
  • Colony (danh từ): thuộc địa, vùng đất do một quốc gia khác kiểm soát.

    • The original 13 colonies were founded by European powers. (13 thuộc địa ban đầu được thành lập bởi các cường quốc châu Âu.)
  • Old (tính từ): , xưa, cổ.

    • The old buildings in Boston reflect colonial architecture. (Các tòa nhà cổ ở Boston phản ánh kiến trúc thuộc địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Massachusetts: tên chính thức của tiểu bang.
  • The Bay State: biệt danh khác của Massachusetts.
  • New England state: tiểu bang thuộc vùng New England.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to refer to as the Old Colony": gọi là Thuộc địa .
    • Historians often refer to Massachusetts as the Old Colony. (Các nhà sử học thường gọi Massachusetts Thuộc địa .)
Thành ngữ liên quan
  • "The Old Colony" thường được dùng như một biệt danh lịch sử, không phải thành ngữ thông dụng.
    • When people say "the Old Colony," they are talking about Massachusetts. (Khi mọi người nói "the Old Colony," họ đang nói về Massachusetts.)